Máy in màn hình phẳng đôi servo độ chính xác cao TD-2030SF/TD-3050SF

Tóm tắt cốt lõi TD-2030SF/TD-3050SF là máy in màn hình phẳng đứng công nghiệp, được trang bị hệ thống servo kép tiên tiến và điều khiển bằng chương trình PLC. Được thiết kế đặc biệt cho ngành điện tử công nghệ cao, máy lý tưởng để in các linh kiện chính xác như bảng mạch in (PCB), mạch dẫn điện, cửa sổ thấu kính, plexiglass. Có hai kích thước in: mẫu 200×300MM (TD-2030SF) và mẫu 300×500MM (TD-3050SF), cả hai đều sử dụng cấu trúc nâng ngang đứng vững chắc và bàn hút chân không, đảm bảo độ chính xác in lên đến ±0,02mm. Với hành trình đầu in servo siêu mượt mà, loại bỏ hoàn toàn rung động do khí nén, máy đạt năng suất ổn định tối đa 1.000 sản phẩm/giờ, mang đến giải pháp sản xuất hàng đầu cho các dây chuyền in chính xác quy mô lớn.
I. Tổng quan sản phẩm
1. Danh mục sản phẩm
- Tên thiết bị: Máy in màn hình phẳng đôi servo độ chính xác cao
- Mã sản phẩm: TD-2030SF / TD-3050SF
- Định vị thiết bị: Thiết bị in màn hình công nghiệp hạng sang, cấu trúc đứng, điều khiển servo, chuyên dùng cho ngành điện tử và công nghệ cao yêu cầu độ chính xác in cực cao (±0,02mm).
- Kích thước dạng: Máy để sàn. Khung máy cực kỳ ổn định, đi kèm bulông neo, cần đặt trên mặt sàn nhà máy công nghiệp phẳng để vận hành.
2. Ứng dụng
- Lĩnh vực ứng dụng: Chuyên về lĩnh vực in chính xác cao. Phổ biến trong in PCB, mạch dẫn điện, cửa sổ thấu kính, plexiglass, v.v.
- Đặc tính vật liệu: Hỗ trợ vật liệu nền có độ dày tối đa lên đến 150MM (15CM). Khu vực in có sẵn 200×300MM (TD-2030SF) hoặc 300×500MM (TD-3050SF) tùy theo model.
- Quy mô sản xuất: Phù hợp với dây chuyền sản xuất liên tục quy mô trung bình đến lớn, yêu cầu tỷ lệ thành phẩm cao.
3. Chức năng chính
- Chương trình PLC: Sử dụng mạch điều khiển chương trình PLC kết hợp giao diện người-máy (HMI), vận hành cực kỳ thân thiện. Hỗ trợ chế độ thủ công/nửa tự động/toàn bộ tự động. Thời gian in tự động được điều khiển số hóa (1~9 giây).
- Hệ thống servo: Giá đỡ dao in được điều khiển bởi hệ thống servo, hành trình được kiểm soát bằng mắt quang điện. Chuyển động cực kỳ mượt mà, tốc độ ổn định và điều chỉnh được, loại bỏ hoàn toàn cảm giác "chập chờn" của máy khí nén.
- Cấu trúc thẳng đứng: Khung màn hình di chuyển lên xuống theo phương thẳng đứng, đầu in di chuyển trái phải. Dòng mực luôn cân bằng tuyệt đối, đảm bảo độ phủ mực đồng đều hoàn hảo.
- Bàn làm việc hút chân không: Bàn in sử dụng bàn hút chân không để cố định dễ dàng các vật liệu dạng tấm. Cả hai hướng ngang và dọc của bàn in đều được trang bị tay điều chỉnh tinh, đảm bảo điều chỉnh vi mô chính xác và thuận tiện cho việc đăng ký nhiều màu.
II. Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác in cực cao ±0,02mm: Nhờ sự kết hợp giữa động cơ servo và tay điều chỉnh tinh, độ chính xác in được kiểm soát trong phạm vi ±0,02 mm, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành PCB và điện tử.
- Thiết kế nâng đầu in độc lập: In và nâng khung màn hình sử dụng nguồn驱动 riêng biệt, đảm bảo hoạt động phối hợp nhịp nhàng, tốc độ ổn định và điều chỉnh được. Cơ chế nâng đầu in thiết kế độc lập giúp tháo lắp, vệ sinh dao in, bar phủ và khung màn hình trở nên rất thuận tiện.
- Điều chỉnh độ chính xác toàn diện: Góc nghiêng và cân bằng của dao in và bar phủ đều điều chỉnh được. Hai càng kẹp khung màn hình trái-phải được trang bị thiết bị điều chỉnh khoảng cách, dễ dàng thiết lập.
III. Thông số kỹ thuật
| Chỉ số | TD-2030SF | TD-3050SF |
|---|---|---|
| Model | TD-2030SF | TD-3050SF |
| Độ chính xác in | ±0,02 MM | ±0,02 MM |
| Kích thước in tối đa | 200×300MM / 7,9×11,8" | 300×500MM / 11,8×19,7" |
| Kích thước khung màn hình tối đa | 500×700MM / 19,7×27,6" | 600×900MM / 23,6×35,4" |
| Kích thước bàn in | 300×400MM / 11,8×15,8" | 400×600MM / 15,8×23,6" |
| Độ dày in tối đa | ≤ 150MM | ≤ 150MM |
| Tốc độ in tối đa | 1000 PCS/H | 1000 PCS/H |
| Áp lực in | 0,5–0,7Mpa | 0,5–0,7Mpa |
| Điện áp | 110V/220V | 110V/220V |
| Khối lượng | 280KG/617LB | 300KG/661LB |
| Kích thước đóng gói | 120×82×160CM/47,2×32,3×63" | 120×82×160CM/47,2×32,3×63" |
IV. Vận hành & Quy trình làm việc
1. Nguyên liệu cần thiết
Trước khi vận hành máy, khách hàng cần chuẩn bị hoặc mua thêm các vật tư tiêu hao và thiết bị phụ trợ sau: * Máy nén khí: Bắt buộc. Cần một máy nén khí (cung cấp áp suất khí 0,5–0,7Mpa) để cung cấp nguồn khí nén cho máy. * Khung màn hình: Cần màn hình chính xác căng cao tùy chỉnh để phù hợp với độ chính xác 0,02mm của máy. * Mực chuyên dụng: Như hồ dẫn điện bạc, sơn chống hàn (xanh dầu), mực UV đặc biệt, v.v. * Vật tư tiêu hao khác: Chất pha loãng, dao in, dung dịch rửa màn hình, kẹp giữ.
2. Quy trình chuẩn
- Điều chỉnh đăng ký chính xác: Lắp khung màn hình vào hai càng kẹp, thực hiện căn chỉnh chính xác theo trục X/Y bằng tay điều chỉnh tinh nằm dưới bàn làm việc.
- Đặt thông số: Thiết lập hành trình in, tốc độ dao in, tốc độ bar phủ và thời gian in tự động trên màn hình cảm ứng PLC.
- Đặt sản phẩm: Đặt sản phẩm lên bàn làm việc và bật chức năng hút chân không để cố định chắc chắn.
- Bắt đầu in: Động cơ servo điều khiển dao in trượt nhẹ nhàng qua, hoàn thành quá trình truyền hình ảnh chính xác cực cao.
V. Mẹo bán hàng & Câu hỏi thường gặp
Mẹo bán hàng
- Nhấn mạnh điểm bán: Nhấn mạnh mạnh mẽ yếu tố “động cơ servo” và “cấu trúc thẳng đứng” với khách hàng. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với máy in khí nén tầm thấp. Máy khí nén nhanh nhưng rung, trong khi động cơ servo đảm bảo dao in trượt đều, ổn định trên màn hình – điều kiện tiên quyết để in mạch điện tử chính xác.
- Dịch vụ tùy chỉnh: Trong giao tiếp thương mại quốc tế, chủ động đề cập rằng máy có thể tùy chỉnh điện áp 110V hoặc 220V, giúp tăng đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.
- Bán kèm gói: Khi nhận yêu cầu, chủ động hỏi khách hàng có cần màn hình tùy chỉnh hay không, cung cấp giải pháp “một cửa” để tăng độ gắn kết khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Sự khác biệt giữa TD-2030SF và TD-3050SF là gì? Làm sao để chọn lựa?
-
Trả lời: Chúng thuộc cùng một dòng máy, có cấu trúc giống nhau, điều khiển servo, điều khiển PLC và độ chính xác in ±0,02mm. Chỉ khác nhau ở kích thước bàn và khu vực in: TD-2030SF có bàn 300×400MM và diện tích in tối đa 200×300MM, trong khi TD-3050SF có bàn 400×600MM và diện tích in tối đa 300×500MM, cho phép in trên vật liệu lớn hơn như PCB, thấu kính kính. Hãy chọn model dựa theo kích thước sản phẩm và mẫu in mà khách hàng cần in.
-
Câu hỏi: Vì sao máy này đắt hơn máy in màn hình phẳng thông thường?
-
Trả lời: Vì hệ thống truyền động hoàn toàn khác biệt. Máy thông thường dùng xi-lanh khí nén để đẩy kéo, trong khi máy này dùng hệ thống servo kết hợp điều khiển PLC. Độ chính xác in đạt mức dẫn đầu ngành là ±0,02mm, được thiết kế riêng cho sản xuất linh kiện điện tử chính xác và bảng mạch.
-
Câu hỏi: Lợi ích của cấu trúc thẳng đứng là gì?
-
Trả lời: Khung màn hình của máy in kiểu kẹp vỏ (tay nghiêng) thông thường được nâng lên theo góc, khiến mực dễ chảy ngược. Ngược lại, khung màn hình của cấu trúc thẳng đứng di chuyển lên xuống theo phương ngang thẳng. Điều này đảm bảo mực luôn phân bố đều trên màn hình – yêu cầu nghiêm ngặt trong in sản phẩm điện tử, nơi độ dày lớp mực phải tuyệt đối đồng đều.
-
Câu hỏi: Về bảo hành và dịch vụ hậu mãi thì sao?
- Trả lời: Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo hành 1 năm. Trong thời gian bảo hành, nếu hư hỏng xảy ra do sử dụng bình thường theo hướng dẫn, chúng tôi sẽ cung cấp linh kiện thay thế miễn phí (khách hàng chịu chi phí vận chuyển quốc tế từ Trung Quốc đến địa phương của họ).
VI. Tài nguyên truyền thông
- 📽️ Video vận hành: https://youtu.be/hszS9xGo6sw
VII. Điều khoản thương mại
Điều khoản thương mại quốc tế
- MOQ: 1 bộ
- Phương thức thanh toán: T/T (100% trước)
- Thời gian giao hàng: Trong vòng 15 ngày
- Đóng gói chuẩn: Thùng gỗ (chuẩn xuất khẩu)
- Xuất xứ: Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc
Yêu cầu báo giá & Mua hàng
🛒 Nhấp vào đây để xem giá cả và mua hàng tại cửa hàng chính thức của chúng tôi